Rooms
TRANG CHỦPHÒNGLIÊN HỆBÀI VIẾTLỊCHFAQ
All FAQs
May 21, 2025

Nhà vệ sinh

Cách sử dụng bồn cầu TOTO




🚽Cách sử dụng bồn cầu TOTO CES9151/NW1

(Bồn cầu thông minh TOTO ZJ1 Series)


🔹Tính năng chính / 主な機能

  • Ghế ngồi có sưởi ấm(暖房便座)

  • Bidet với rửa phía sau & phía trước(おしり・ビデ洗浄)

  • Máy sấy khí ấm(温風乾燥)

  • Máy khử mùi(脱臭)

  • Điều khiển từ xa(リモコン操作)


🧻1. Chức năng rửa / 洗浄機能

🪑Ngồi trên ghế để kích hoạt hệ thống.(便座に座るとセンサーが作動します)

➤ Rửa phía sau(おしり)

Nhấnおしり để rửa phía sau.
➡️ Nút: 「おしり」

➤ Rửa phía trước(ビデ)

Nhấnビデ để rửa cho phái nữ.
➡️ Nút: 「ビデ」

➤ Phun dao động(ムーブ)

Di chuyển vòi qua lại.
➡️ Nút: 「ムーブ」

➤ Áp lực nước(水勢)

Điều chỉnh bằng強 (Mạnh)/弱 (Yếu) nút.
➡️ Nút: 「水勢 強」 / 「水勢 弱」

➤ Dừng lại(停止)

Kết thúc bất kỳ chức năng nào.
➡️ Nút: 「止」


🌬️2. Chức năng máy sấy / 温風乾燥

Nhấn乾燥 để kích hoạt máy sấy không khí ấm.
➡️ Nút: 「乾燥」

Điều chỉnhNhiệt độ máy sấy với 温風強 / 弱 nếu có.


🌡️3. Cài đặt nhiệt độ / 温度調節

➤ Nhiệt độ ghế(便座温度)

➡️ Nút: 「便座温度」

➤ Nhiệt độ nước(洗浄水温度)

➡️ Nút: 「洗浄水温度」

➤ Nhiệt độ máy sấy(温風温度)

➡️ Nút: 「温風温度」


🧼4. Vệ sinh / お手入れ

  • Vòi tự động làm sạch.(ノズルは自動で洗浄されます)

  • Để vệ sinh thủ công, nhấnノズルそうじ
    ➡️ Nút: 「ノズルそうじ」

Làm sạch bồn cầu bằng khăn mềm. Tránh hóa chất.


🚰Rửa / 流す

Loại rửa
Tên Tiếng Anh
Tên nút Tiếng Nhật
Rửa lớn
Dành cho chất rắn
Rửa nhỏ
Dành cho chất lỏng
Dừng rửa
Hủy bỏ việc rửa

🚨 Các nút xả  trên điều khiển từ xa tường.


⚠️5. Mẹo an toàn / 注意事項

  • 🚫 Không đứng lên ghế hoặc nắp bồn cầu.(便座やフタの上に立たないでください)

  • 🚫 Không làm nước bắn vào điều khiển từ xa.(リモコンに水をかけないでください)

  • ✅ Trẻ em nên sử dụng dưới sự giám sát của người lớn.(お子様の使用時は大人が同伴してください)

Back to All FAQs
Nhà vệ sinh | Tokyo Travel