🚽Cách sử dụng bồn cầu TOTO CES9151/NW1
(Bồn cầu thông minh TOTO ZJ1 Series)
🔹Tính năng chính / 主な機能
Ghế ngồi có sưởi ấm(暖房便座)
Bidet với rửa phía sau & phía trước(おしり・ビデ洗浄)
Máy sấy khí ấm(温風乾燥)
Máy khử mùi(脱臭)
Điều khiển từ xa(リモコン操作)
🧻1. Chức năng rửa / 洗浄機能
🪑Ngồi trên ghế để kích hoạt hệ thống.(便座に座るとセンサーが作動します)
➤ Rửa phía sau(おしり)
Nhấnおしり để rửa phía sau.
➡️ Nút: 「おしり」
➤ Rửa phía trước(ビデ)
Nhấnビデ để rửa cho phái nữ.
➡️ Nút: 「ビデ」
➤ Phun dao động(ムーブ)
Di chuyển vòi qua lại.
➡️ Nút: 「ムーブ」
➤ Áp lực nước(水勢)
Điều chỉnh bằng強 (Mạnh)/弱 (Yếu) nút.
➡️ Nút: 「水勢 強」 / 「水勢 弱」
➤ Dừng lại(停止)
Kết thúc bất kỳ chức năng nào.
➡️ Nút: 「止」
🌬️2. Chức năng máy sấy / 温風乾燥
Nhấn乾燥 để kích hoạt máy sấy không khí ấm.
➡️ Nút: 「乾燥」
Điều chỉnhNhiệt độ máy sấy với 温風強 / 弱 nếu có.
🌡️3. Cài đặt nhiệt độ / 温度調節
➤ Nhiệt độ ghế(便座温度)
➡️ Nút: 「便座温度」
➤ Nhiệt độ nước(洗浄水温度)
➡️ Nút: 「洗浄水温度」
➤ Nhiệt độ máy sấy(温風温度)
➡️ Nút: 「温風温度」
🧼4. Vệ sinh / お手入れ
Vòi tự động làm sạch.(ノズルは自動で洗浄されます)
Để vệ sinh thủ công, nhấnノズルそうじ
➡️ Nút: 「ノズルそうじ」
Làm sạch bồn cầu bằng khăn mềm. Tránh hóa chất.
🚰Rửa / 流す
Loại rửa | Tên Tiếng Anh | Tên nút Tiếng Nhật |
|---|---|---|
Rửa lớn | Dành cho chất rắn | 大 |
Rửa nhỏ | Dành cho chất lỏng | 小 |
Dừng rửa | Hủy bỏ việc rửa | 止 |
🚨 Các nút xả trên điều khiển từ xa tường.
⚠️5. Mẹo an toàn / 注意事項
🚫 Không đứng lên ghế hoặc nắp bồn cầu.(便座やフタの上に立たないでください)
🚫 Không làm nước bắn vào điều khiển từ xa.(リモコンに水をかけないでください)
✅ Trẻ em nên sử dụng dưới sự giám sát của người lớn.(お子様の使用時は大人が同伴してください)